戾很

lì hěn lệ ngận

Hán Việt: lệ ngận · Pinyin: lì hěn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (ngận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"戾狠"; 乖戾凶狠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戾狠"。 2.乖戾凶狠。