戾心 lì xīn · lệ tâm Hán Việt: lệ tâm · Pinyin: lì xīn Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 心 (tâm)Pinyinlì xīnHán Việtlệ tâmCấu tạo戾 + 心 · lệ + tâm nghĩa thành phần: lệ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴戾之心。Tân Hoa Tự Điển 1.暴戾之心。