戾愆 lệ khiên Hán Việt: lệ khiên Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 愆 (khiên)Hán Việtlệ khiênCấu tạo戾 + 愆 · lệ + khiên nghĩa thành phần: lệ + khiên Nghĩa EngCihui 戾愆 ìqiān n. sin; crime; guilt