戾深

lì shēn lệ thâm

Hán Việt: lệ thâm · Pinyin: lì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴戾严酷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴戾严酷。