戾色 lì sè · lệ sắc Hán Việt: lệ sắc · Pinyin: lì sè Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 色 (sắc)Pinyinlì sèHán Việtlệ sắcCấu tạo戾 + 色 · lệ + sắc nghĩa thành phần: lệ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶悍的容色。Tân Hoa Tự Điển 1.凶悍的容色。