戾虐 lì nüè · lệ ngược Hán Việt: lệ ngược · Pinyin: lì nüè Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 虐 (ngược)Pinyinlì nüèHán Việtlệ ngượcCấu tạo戾 + 虐 · lệ + ngược nghĩa thành phần: lệ + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴虐。Tân Hoa Tự Điển 1.暴虐。