戾虛 lì xū · lệ hư Hán Việt: lệ hư · Pinyin: lì xū Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 虛 (hư)Pinyinlì xūHán Việtlệ hưCấu tạo戾 + 虛 · lệ + hư nghĩa thành phần: lệ + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓国空人绝。形容战祸之惨。戾,通"疠"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓国空人绝。形容战祸之惨。戾,通"疠"。