戾蟲 lì chóng · lệ trùng Hán Việt: lệ trùng · Pinyin: lì chóng Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 蟲 (trùng)Pinyinlì chóngHán Việtlệ trùngCấu tạo戾 + 蟲 · lệ + trùng nghĩa thành phần: lệ + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老虎。以其性凶暴,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.老虎。以其性凶暴,故称。