房中

phòng trung

Hán Việt: phòng trung

Tổng quan

trong phòng

Cấu tạo: 房 (phòng) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong phòng
  • Tần suất từ bàng trung/bàng trúng/phòng trung/phòng trúng: trong phòng; trong phòng

Eng

  • JMdict within a room

ja

  • JMdict 房中(ぼうちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

房中房 · 房中術 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚