房修 phòng tu Hán Việt: phòng tu Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 修 (tu)Hán Việtphòng tuCấu tạo房 + 修 · phòng + tu nghĩa thành phần: phòng + tu Nghĩa EngCihui 房修 fángxiū n. house repair