房卡

fáng kǎ phòng tạp

Hán Việt: phòng tạp · Pinyin: fáng kǎ

Tổng quan

thẻ phòng (trong khách sạn)

Cấu tạo: (phòng) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ phòng (trong khách sạn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开房间门用的卡片状电子钥匙(多用于宾馆)。

Eng

  • CC-CEDICT room card (in a hotel)
  • Cihui room card (in a hotel)