房友 phòng hữu Hán Việt: phòng hữu Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 友 (hữu)Hán Việtphòng hữuCấu tạo房 + 友 · phòng + hữu nghĩa thành phần: phòng + hữu