房地

phòng địa

Hán Việt: phòng địa

Tổng quan

bất động sản

Cấu tạo: (phòng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động sản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房屋產業。《紅樓夢》第一回:「幸而士隱還有折變田產的銀子未曾用完,拿出來託他隨分就價置些房地,為後日衣食之計。」

Eng

  • Cihui 房地 fángdì n. real estate