房基
phòng cơ
Hán Việt: phòng cơ · Pinyin: fáng jī
Tổng quan
nền nhà; nền móng。房屋的地基。 房基下沉 nền nhà bị lún
Nghĩa
Việt
- Cihui nền nhà; nền móng。房屋的地基。 房基下沉 nền nhà bị lún
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 房屋的地基。如:「這棟大樓的房基打得很穩固。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 房屋的地基:~下沉。
Eng
- Cihui 房基 fángjī* n. foundations (of a building)