房奴

fáng nú phòng nô

Hán Việt: phòng nô · Pinyin: fáng nú

Tổng quan

người làm nô lệ cho khoản thế chấp

Cấu tạo: (phòng) + (nô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm nô lệ cho khoản thế chấp

Eng

  • CC-CEDICT a slave to one's mortgage
  • Cihui a slave to one's mortgage