房展 fáng zhǎn · phòng triển Hán Việt: phòng triển · Pinyin: fáng zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 展 (triển)Pinyinfáng zhǎnHán Việtphòng triểnCấu tạo房 + 展 · phòng + triển nghĩa thành phần: phòng + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房地产公司等单位举办的所售房屋模型、图片等的展览:看~。