房心 phòng tâm Hán Việt: phòng tâm Tổng quan chính giữa - phòng: buồng/nhà Cấu tạo: 房 (phòng) + 心 (tâm)Hán Việtphòng tâmCấu tạo房 + 心 · phòng + tâm nghĩa thành phần: phòng + tâm Nghĩa ViệtCihui chính giữa - phòng: buồng/nhà