房户 phòng hộ Hán Việt: phòng hộ Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 户 (hộ)Hán Việtphòng hộCấu tạo房 + 户 · phòng + hộ nghĩa thành phần: phòng + hộ