房捐

phòng quyên

Hán Việt: phòng quyên

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (quyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對房屋所徵收的稅捐。

Eng

  • Cihui 房捐 ángjuān n. house tax M:²bǐ