房改

fáng gǎi phòng cải

Hán Việt: phòng cải · Pinyin: fáng gǎi

Tổng quan

cải cách nhà ở; cải cách chế độ nhà ở。住房制度改革。 房改方案 dự án cải cách chế độ nhà ở.

Cấu tạo: (phòng) + (cải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải cách nhà ở; cải cách chế độ nhà ở。住房制度改革。 房改方案 dự án cải cách chế độ nhà ở.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住房制度改革:~方案|进行~。

Eng

  • Cihui 房改 ánggǎi n. housing reform