房木 phòng mộc Hán Việt: phòng mộc Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 木 (mộc)Hán Việtphòng mộcCấu tạo房 + 木 · phòng + mộc nghĩa thành phần: phòng + mộc