房源

fáng yuán phòng nguyên

Hán Việt: phòng nguyên · Pinyin: fáng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (供出售、出租或分配的)房屋的来源:寻找~。

Eng

  • Cihui 房源 ángyuán n. housing resources