房皇 phòng hoàng Hán Việt: phòng hoàng Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 皇 (hoàng)Hán Việtphòng hoàngCấu tạo房 + 皇 · phòng + hoàng nghĩa thành phần: phòng + hoàng