房票 phòng phiếu Hán Việt: phòng phiếu Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 票 (phiếu)Hán Việtphòng phiếuCấu tạo房 + 票 · phòng + phiếu nghĩa thành phần: phòng + phiếu