房管

fáng guǎn phòng quản

Hán Việt: phòng quản · Pinyin: fáng guǎn

Tổng quan

quản lý bất động sản; quản lý địa chính; sở địa chính。房地產管理。 房管局 sở địa chính; nơi quản lý bất động sản. 房管人員 nhân viên sở địa chính

Cấu tạo: (phòng) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý bất động sản; quản lý địa chính; sở địa chính。房地產管理。 房管局 sở địa chính; nơi quản lý bất động sản. 房管人員 nhân viên sở địa chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房地产管理:~局|~所|~人员。

Eng

  • Cihui 房管 ángguǎn n. housing management