房簷

phòng diêm

Hán Việt: phòng diêm

Tổng quan

mái hiên。(房簷兒)房頂伸出墻外的部分。

Cấu tạo: (phòng) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mái hiên。(房簷兒)房頂伸出墻外的部分。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋簷。如:「雨大起來了,我們就在那房簷下避一避吧!」元.無名氏《陳州糶米.楔子》:「我是那權豪勢要之家,累代簪纓之子,打死人不要償命,如同房簷上揭一個瓦。」