房簷

phòng diêm

Hán Việt: phòng diêm

Tổng quan

mái hiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

屋簷。如:「雨大起來了,我們就在那房簷下避一避吧!」元.無名氏《陳州糶米.楔子》:「我是那權豪勢要之家,累代簪纓之子,打死人不要償命,如同房簷上揭一個瓦。」

Cấu tạo: 房 (phòng) + 簷 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mái hiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋簷。如:「雨大起來了,我們就在那房簷下避一避吧!」元.無名氏《陳州糶米.楔子》:「我是那權豪勢要之家,累代簪纓之子,打死人不要償命,如同房簷上揭一個瓦。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲