房累 phòng luy Hán Việt: phòng luy Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 累 (luy)Hán Việtphòng luyCấu tạo房 + 累 · phòng + luy nghĩa thành phần: phòng + luy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眷屬。《南史.卷五一.梁宗室傳上.臨川靖惠王宏傳》:「今當宥汝以遠,無令房累自隨。」EngCihui 房累 ánglěi n. family (of an official living abroad)