房老

phòng lão

Hán Việt: phòng lão

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (lão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婢妾年久而位高者。晉.王嘉《拾遺記》卷九:「石崇受譖潤之言,即退翔風為房老,使主群少。」

Eng

  • Cihui 房老 fánglǎo n. head of maidservants M:²wèi/¹míng