房脊 phòng tích Hán Việt: phòng tích Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 脊 (tích)Hán Việtphòng tíchCấu tạo房 + 脊 · phòng + tích nghĩa thành phần: phòng + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 房頂高起似脊的地方。EngCihui 房脊 ángjǐ n. ridge of a building