房荒

phòng hoang

Hán Việt: phòng hoang

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (hoang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 缺乏住房的現象。如:「房荒嚴重」。

Eng

  • Cihui 房荒 fánghuāng n. housing shortage