房蟲

fáng chóng phòng trùng

Hán Việt: phòng trùng · Pinyin: fáng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);指专门从事转手租赁、倒卖房产以赚取差价的人。