房术 phòng thuật Hán Việt: phòng thuật Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 术 (thuật)Hán Việtphòng thuậtCấu tạo房 + 术 · phòng + thuật nghĩa thành phần: phòng + thuật Nghĩa jaJMdict Taoist sexual alchemy (supposed to prolong the practitioner's life)