房補

fáng bǔ phòng bổ

Hán Việt: phòng bổ · Pinyin: fáng bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家或集体按规定发给职工的住房补贴。也叫房贴。