房角 phòng giác Hán Việt: phòng giác Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 角 (giác)Hán Việtphòng giácCấu tạo房 + 角 · phòng + giác nghĩa thành phần: phòng + giác Nghĩa EngCihui 房角 ángjiǎo n. house corner