房计

phòng kế

Hán Việt: phòng kế

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 財產。《警世通言.卷一六.小夫人金錢贈年少》:「只要個有門風的便肯,隨身房計少也有幾萬貫,只怕年紀忒小些。」