房金

phòng kim

Hán Việt: phòng kim

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房間的租金。《儒林外史》第三五回:「老爹,我是行路的,錯過了宿頭,要借老爹這裡住一夜,明早拜納房金。」