房長 phòng trường Hán Việt: phòng trường Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 長 (trường)Hán Việtphòng trườngCấu tạo房 + 長 · phòng + trường nghĩa thành phần: phòng + trường Nghĩa EngCihui 房長 ángzhǎng n. head of a branch of a clan M:¹míng/²wèi/¹gè