房門
phòng môn
Hán Việt: phòng môn · Pinyin: fáng mén
Tổng quan
cửa phòng
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa phòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 室內房間的門。
Eng
- CC-CEDICT door of a room
- Cihui door of a room
Hán Việt: phòng môn · Pinyin: fáng mén
cửa phòng