房闱 phòng vi Hán Việt: phòng vi Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 闱 (vi)Hán Việtphòng viCấu tạo房 + 闱 · phòng + vi nghĩa thành phần: phòng + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮中的小門。《後漢書.卷七八.宦者傳.序》:「不出房闈之閒,不得不委用刑人,寄之國命。」