房门

fáng ménphòng môn

Hán Việt: phòng môn · Pinyin: fáng mén

Tổng quan

cửa phòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

室內房間的門。

Cấu tạo: 房 (phòng) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa phòng
  • VietPhrases cửa phòng
  • Tần suất từ bàng môn/phòng môn: cửa phòng; cửa phòng
  • Biên soạn door (of a room) M:¹shàn/¹gè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 室內房間的門。

Eng

  • Cihui door of a room
  • Tần suất từ n. door (of a room) M:¹shàn/¹gè

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲