房间里的大象

fángjiān lǐ de dàxiàngphòng gian lí đích đại tượng

Hán Việt: phòng gian lí đích đại tượng · Pinyin: fángjiān lǐ de dàxiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 房 (phòng) + 間 (gian) + 裏 (lí) + 的 (đích) + 大 (đại) + 象 (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui elephant in the room

Từ liên quan

Gần nghĩa

房间服务部 · 大象 <cm> · 大象口裏拔生牙 · 大象口里拔生牙 · 大象藏 <cm>