房間鑰匙 fáng jiān yào shi · phòng gian thược thi Hán Việt: phòng gian thược thi · Pinyin: fáng jiān yào shi Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 間 (gian) + 鑰 (thược) + 匙 (thi)Pinyinfáng jiān yào shiHán Việtphòng gian thược thiCấu tạo房 + 間 + 鑰 + 匙 · phòng + gian + thược + thi nghĩa thành phần: phòng + gian + thược + thi