房龍 fáng lóng · phòng long Hán Việt: phòng long · Pinyin: fáng lóng Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 龍 (long)Pinyinfáng lóngHán Việtphòng longCấu tạo房 + 龍 · phòng + long nghĩa thành phần: phòng + long