所從

suǒ cóng sở tòng

Hán Việt: sở tòng · Pinyin: suǒ cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所向;所往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所向;所往。