所伤
sở thương
Hán Việt: sở thương · Pinyin: suǒ shāng
Tổng quan
gây thương tích
1.伤害。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gây thương tích
- VietPhrases gây thương tích
- Biên soạn 所傷 uǒshāng n. sb. whom one hurts
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.伤害。
Eng
- Cihui 所傷 uǒshāng n. sb. whom one hurts