所體 suǒ tǐ · sở thể Hán Việt: sở thể · Pinyin: suǒ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 體 (thể)Pinyinsuǒ tǐHán Việtsở thểCấu tạo所 + 體 · sở + thể nghĩa thành phần: sở + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓事物的本体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓事物的本体。