所出

suǒ chū sở xuất

Hán Việt: sở xuất · Pinyin: suǒ chū

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从何而出; 谓出主意; 指出产的物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从何而出。 2.谓出主意。 3.指出产的物品。

ja

  • JMdict one's birthplace|source