所变 sở biến Hán Việt: sở biến Tổng quan sở biến (術語)由實體所變化者。☸ Cấu tạo: 所 (sở) + 变 (biến)Hán Việtsở biếnCấu tạo所 + 变 · sở + biến nghĩa thành phần: sở + biến Nghĩa ViệtCihui sở biến (術語)由實體所變化者。☸