所後

suǒ hòu sở hậu

Hán Việt: sở hậu · Pinyin: suǒ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所承继的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所承继的。