所向

suǒ xiàng sở hướng

Hán Việt: sở hướng · Pinyin: suǒ xiàng

Tổng quan

ái phía mà mình đi tới. sở hướng sở hướng ☆Cái phía mà mình đi tới.

Cấu tạo: (sở) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái phía mà mình đi tới. sở hướng sở hướng ☆Cái phía mà mình đi tới.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓所指向的地方; 犹去向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓所指向的地方。 2.犹去向。